ký hiệu
- #️⃣mũ phím: #
- *️⃣mũ phím: *
- 0️⃣mũ phím: 0
- 1️⃣mũ phím: 1
- 2️⃣mũ phím: 2
- 3️⃣mũ phím: 3
- 4️⃣mũ phím: 4
- 5️⃣mũ phím: 5
- 6️⃣mũ phím: 6
- 7️⃣mũ phím: 7
- 8️⃣mũ phím: 8
- 9️⃣mũ phím: 9
- ©️bản quyền
- ®️đã đăng ký
- 🅰️nút A (nhóm máu)
- 🅱️nút B (nhóm máu)
- 🅾️nút O (nhóm máu)
- 🅿️nút P
- 🆎nút AB (nhóm máu)
- 🆑nút CL
- 🆒nút COOL
- 🆓nút FREE
- 🆔nút ID
- 🆕nút NEW
- 🆖nút NG
- 🆗nút OK
- 🆘nút SOS
- 🆙nút UP!
- 🆚nút VS
- 🈁nút Tiếng Nhật “tại đây”
- 🈂️nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
- 🈚️nút Tiếng Nhật “miễn phí”
- 🈯️nút Tiếng Nhật “đặt trước”
- 🈲nút Tiếng Nhật “bị cấm”
- 🈳nút Tiếng Nhật “còn trống”
- 🈴nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
- 🈵nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
- 🈶nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
- 🈷️nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
- 🈸nút Tiếng Nhật “đơn xin”
- 🈹nút Tiếng Nhật “giảm giá”
- 🈺nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
- 🉐nút Tiếng Nhật “mặc cả”
- 🉑nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
- 🎦rạp chiếu phim
- 🏧ký hiệu ATM
- 💠hình thoi có dấu chấm
- 💱đổi tiền
- 💲ký hiệu đô la đậm
- 📛thẻ tên
- 📳chế độ rung
- 📴tắt điện thoại di động
- 📵cấm điện thoại di động
- 📶vạch ăng-ten
- 🔀nút xáo trộn bài
- 🔁nút lặp lại
- 🔂nút lặp lại một lần
- 🔃mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ
- 🔄nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
- 🔅nút mờ
- 🔆nút sáng
- 🔘nút radio
- 🔙mũi tên BACK
- 🔚mũi tên END
- 🔛mũi tên ON!
- 🔜mũi tên SOON
- 🔝mũi tên TOP
- 🔞cấm người dưới 18 tuổi
- 🔟mũ phím: 10
- 🔠nhập chữ hoa la tinh
- 🔡nhập chữ thường la tinh
- 🔢nhập số
- 🔣nhập biểu tượng
- 🔤nhập chữ cái la tinh
- 🔯ngôi sao sáu cánh có dấu chấm
- 🔰ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
- 🔱biểu tượng đinh ba
- 🔲nút hình vuông màu đen
- 🔳nút hình vuông màu trắng
- 🔴hình tròn màu đỏ
- 🔵hình tròn màu lam
- 🔶hình thoi lớn màu cam
- 🔷hình thoi lớn màu lam
- 🔸hình thoi nhỏ màu cam
- 🔹hình thoi nhỏ màu lam
- 🔺tam giác màu đỏ trỏ lên trên
- 🔻tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới
- 🔼nút đi lên
- 🔽nút đi xuống
- 🕉️om
- 🕎cây đèn menorah
- 🚫bị cấm
- 🚭️cấm hút thuốc
- 🚮ký hiệu bỏ rác vào thùng
- 🚯cấm xả rác
- 🚰nước uống
- 🚱nước không uống được
- 🚳cấm xe đạp
- 🚷cấm người đi bộ
- 🚸qua đường cho trẻ em
- 🚹️nhà vệ sinh nam
- 🚺️nhà vệ sinh nữ
- 🚻nhà vệ sinh
- 🚼️biểu tượng trẻ em
- 🚾WC
- 🛂kiểm soát hộ chiếu
- 🛃hải quan
- 🛄nơi nhận hành lý
- 🛅hành lý bỏ quên
- 🛐nơi thờ phụng
- 🛜không dây
- 🟠hình tròn màu cam
- 🟡hình tròn màu vàng
- 🟢hình tròn màu xanh lá cây
- 🟣hình tròn màu tím
- 🟤hình tròn màu nâu
- 🟥hình vuông màu đỏ
- 🟦hình vuông màu xanh da trời
- 🟧hình vuông màu cam
- 🟨hình vuông màu vàng
- 🟩hình vuông màu xanh lá cây
- 🟪hình vuông màu tím
- 🟫hình vuông màu nâu
- 🟰dấu bằng đậm
- 🪯biểu tượng khanda
- bắn tung tóe
- ‼️hai dấu chấm than
- ⁉️dấu chấm than và dấu chấm hỏi
- ™️nhãn hiệu
- ℹ️thông tin
- ↔️mũi tên trái phải
- ↕️mũi tên lên xuống
- ↖️mũi tên lên bên trái
- ↗️mũi tên lên bên phải
- ↘️mũi tên xuống bên phải
- ↙️mũi tên xuống bên trái
- ↩️mũi tên phải cong sang trái
- ↪️mũi tên trái cong sang phải
- ⏏️nút tháo
- ⏩️nút tua đi nhanh
- ⏪️nút tua lại nhanh
- ⏫️nút lên nhanh
- ⏬️nút xuống nhanh
- ⏭️nút bài tiếp theo
- ⏮️nút bài trước
- ⏯️nút phát hoặc tạm dừng
- ⏸️nút tạm dừng
- ⏹️nút dừng
- ⏺️nút ghi
- Ⓜ️chữ M trong vòng tròn
- ▪️hình vuông nhỏ màu đen
- ▫️hình vuông nhỏ màu trắng
- ▶️nút phát
- ◀️nút tua lại
- ◻️hình vuông trung bình màu trắng
- ◼️hình vuông trung bình màu đen
- ◽️hình vuông nhỏ vừa màu trắng
- ◾️hình vuông nhỏ vừa màu đen
- ☑️hộp kiểm có dấu chọn
- ☢️phóng xạ
- ☣️nguy hiểm sinh học
- ☦️thập giá chính thống giáo
- ☪️sao và trăng lưỡi liềm
- ☮️biểu tượng hòa bình
- ☯️âm dương
- ☸️pháp luân
- ♀️ký hiệu nữ
- ♂️ký hiệu nam
- ♈️Bạch Dương
- ♉️Kim Ngưu
- ♊️Song Tử
- ♋️Cự Giải
- ♌️Sư Tử
- ♍️Xử Nữ
- ♎️Thiên Bình
- ♏️Thiên Yết
- ♐️Nhân Mã
- ♑️Ma Kết
- ♒️Bảo Bình
- ♓️Song Ngư
- ♻️biểu tượng tái chế
- ♾️vô cực
- ♿️biểu tượng xe lăn
- ⚕️biểu tượng y tế
- ⚛️biểu tượng nguyên tử
- ⚜️hoa diên vĩ
- ⚠️cảnh báo
- ⚧️biểu tượng chuyển giới
- ⚪️hình tròn màu trắng
- ⚫️hình tròn màu đen
- ⛎️Xà Phu
- ⛔️cấm vào
- ✅️dấu chọn đậm màu trắng
- ✔️dấu chọn
- ✖️dấu nhân
- ✝️thánh giá la-tinh
- ✡️ngôi sao sáu cánh
- ✳️dấu hoa thị tám cánh
- ✴️ngôi sao tám cánh
- ❇️lấp lánh
- ❌️dấu gạch chéo
- ❎️nút dấu gạch chéo
- ❓️dấu chấm hỏi
- ❔️dấu chấm hỏi màu trắng
- ❕️dấu chấm than màu trắng
- ❗️dấu chấm than đỏ
- ➕️cộng
- ➖️trừ
- ➗️dấu chia
- ➡️mũi tên phải
- ➰️vòng lặp
- ➿️vòng lặp đôi
- ⤴️mũi tên phải cong lên
- ⤵️mũi tên phải cong xuống
- ⬅️mũi tên trái
- ⬆️mũi tên lên
- ⬇️mũi tên xuống
- ⬛️hình vuông lớn màu đen
- ⬜️hình vuông lớn màu trắng
- ⭕️vòng tròn lớn đậm
- 〰️dấu gạch ngang lượn sóng
- 〽️ký hiệu thay đổi luân phiên
- ㊗️nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
- ㊙️nút Tiếng Nhật “bí mật”