139 emoji được thêm vào năm 2012
139 emoji được thêm vào Unicode năm 2012 và ý nghĩa của từng biểu tượng.
- 🌍️địa cầu thể hiện Châu Âu-Châu Phi
- 🌎️địa cầu thể hiện Châu Mỹ
- 🌜️trăng hạ huyền hình mặt người
- 🌡️nhiệt kế
- 🌤️mặt trời sau đám mây nhỏ
- 🌥️mặt trời sau đám mây lớn
- 🌦️mặt trời sau đám mây mưa
- 🌧️mây và mưa
- 🌨️đám mây với tuyết
- 🌩️đám mây với tia chớp
- 🌪️lốc xoáy
- 🌫️sương mù
- 🌬️khuôn mặt gió
- 🌶️quả ớt
- 🍽️dĩa và dao với đĩa
- 🎖️huân chương quân đội
- 🎗️ruy băng nhắc nhở
- 🎙️micrô phòng thu âm
- 🎚️thanh trượt mức
- 🎛️núm điều khiển
- 🎞️khung hình phim
- 🎟️vé vào cửa
- 🏋️người cử tạ
- 🏌️người chơi gôn
- 🏍️xe máy
- 🏎️xe đua
- 🏔️đỉnh núi phủ tuyết
- 🏕️cắm trại
- 🏖️bãi biển với chiếc ô
- 🏗️công trường xây dựng
- 🏘️những ngôi nhà
- 🏙️khung cảnh thành phố
- 🏚️ngôi nhà bỏ hoang
- 🏛️tòa nhà cổ điển
- 🏜️sa mạc
- 🏝️đảo hoang
- 🏞️công viên quốc gia
- 🏟️sân vận động
- 🏳️cờ trắng
- 🏵️nơ hoa hồng
- 🏷️nhãn
- 🐈️mèo
- 🐕️chó
- 🐿️sóc chuột
- 👁️mắt
- 📬️hộp thư được mở với lá cờ đứng
- 📭️hộp thư được mở với lá cờ nằm ngang
- 📽️máy chiếu phim
- 🔈️âm lượng loa thấp
- 🕉️om
- 🕊️bồ câu
- 🕜️một giờ ba mươi phút
- 🕝️hai giờ ba mươi phút
- 🕞️ba giờ ba mươi phút
- 🕟️bốn giờ ba mươi phút
- 🕠️năm giờ ba mươi phút
- 🕡️sáu giờ ba mươi phút
- 🕢️bảy giờ ba mươi phút
- 🕣️tám giờ ba mươi phút
- 🕤️chín giờ ba mươi phút
- 🕥️mười giờ ba mươi phút
- 🕦️mười một giờ ba mươi phút
- 🕧️mười hai giờ ba mươi phút
- 🕯️nến
- 🕰️đồng hồ để bàn
- 🕳️lỗ
- 🕴️người đàn ông mặc vest đang bay lên
- 🕵️thám tử
- 🕶️kính râm
- 🕷️nhện
- 🕸️mạng nhện
- 🕹️cần điều khiển
- 🖇️kẹp giấy được nối
- 🖊️bút
- 🖋️bút máy
- 🖌️cọ vẽ tranh
- 🖍️bút sáp màu
- 🖐️tay xòe ngón giơ lên
- 🖥️máy tính để bàn
- 🖨️máy in
- 🖱️chuột máy tính
- 🖲️bi xoay
- 🖼️tranh trong khung
- 🗂️dụng cụ chia chỉ mục thẻ
- 🗃️hộp đựng hồ sơ
- 🗄️tủ hồ sơ
- 🗑️sọt rác
- 🗒️sổ ghi chú gáy xoắn
- 🗓️lịch gáy xoắn
- 🗜️cái kẹp
- 🗝️chìa khóa cũ
- 🗞️tờ báo được cuộn tròn
- 🗡️dao găm
- 🗣️đầu người đang nói
- 🗯️bong bóng góc phải
- 🗳️hòm phiếu với lá phiếu
- 🗺️bản đồ thế giới
- 😐️mặt trung lập
- 🚍️xe buýt đang tới
- 🚔️xe cảnh sát đang tới
- 🚘️ô tô đang tới
- 🛋️ghế dài và đèn
- 🛍️túi mua sắm
- 🛎️chuông gọi phục vụ
- 🛏️giường
- 🛠️búa và cờ lê
- 🛡️cái khiên
- 🛢️thùng dầu
- 🛣️đường cao tốc
- 🛤️đường ray
- 🛥️thuyền máy
- 🛩️máy bay nhỏ
- 🛰️vệ tinh
- 🛳️tàu chở khách
- ⏭️nút bài tiếp theo
- ⏮️nút bài trước
- ⏸️nút tạm dừng
- ⏹️nút dừng
- ⏺️nút ghi
- ☂️cái ô
- ☃️người tuyết
- ☪️sao và trăng lưỡi liềm
- ☯️âm dương
- ☸️pháp luân
- ☹️mặt cau mày
- ⛈️đám mây kèm chớp và mưa
- ⛏️búa chim
- ⛑️mũ bảo hiểm của lính cứu hộ
- ⛓️dây xích
- ⛩️đền thờ Nhật Bản
- ⛰️núi
- ⛱️cái ô trên mặt đất
- ⛴️phà
- ⛷️người trượt tuyết
- ⛸️giày trượt băng
- ⛹️người chơi bóng
- ✍️bàn tay đang viết
- ✝️thánh giá la-tinh
- ✡️ngôi sao sáu cánh